109 CC
8,3 HP
8,3 Nm
1,880 lít/100km








| Màu sắc | Đen, Đỏ, Cam, Xám, Xanh rêu |
|---|---|
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Chính sách | Bảo hành |
| Cốp xe | Không |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Dung tích bình xăng | 4,0 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 109 CC |
| Giảm xóc sau | Lò xo đôi |
| Giảm xóc trước | Phuộc ống lồng |
| Đường kính và hành trình piston | 50 x 55.5 mm |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | 4 số |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1880 x 745 x 1070 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ |
| Loại khung | Underbone |
| Loại xe | |
| Lốp sau | 2,50-17′ -43P |
| Lốp trước | 2,25 – 17′- 38P |
| Phân khối | |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 100 kg |
| Tỷ số nén | 9,2: 1 |
| Xuất xứ | GPX Thái Lan |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 1,880 lít/100km |
| Công suất tối đa | 8,3 HP / 8.500 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại | 8,3 Nm / 5.500 vòng/phút |