logo minhlongmotor

SYM Naga 150

3.9/5 - (80 bình chọn)

Phân khối

149,6 CC

Công suất

10,6 kW

Momen xoắn

13,0 Nm

Tiêu thụ

2,26 lít/100km

Ảnh 360

Đánh giá xe SYM Naga 150

THIẾT KẾ

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Đen, Trắng đen, Xanh đen, 2025 – Bạc đen, 2025 – Đen, 2025 – Xanh đen, Bạc đen

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

SYM Việt Nam

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Công suất tối đa

10,6 kW/ 8000 vòng/ phút

Momen xoắn cực đại

13,0 Nm/ 7500 vòng/ phút

Chiều cao yên

810 mm

Chính sách

Bảo hành

Cốp xe

28 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

7,3 lít

Dung tích xy lanh (CC)

149,6 CC

Giảm xóc sau

Lò xo đơn

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1995x 760 x 1125 mm

Loại động cơ

4 kỳ, xi lanh đơn

Lốp sau

130/70 R13

Lốp trước

120/70 R13

Phanh sau

Phanh đĩa thủy lực

Phanh trước

Phanh đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Trọng lượng

137kg

Khoảng sáng gầm

125 mm

Tiêu thụ nhiên liệu

2,26 lít/100km

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
32.800.000 VNĐ - 33.800.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
26.000.000 VNĐ - 26.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
28.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
25.000.000 VNĐ - 26.000.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
45.000.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
23.500.000 VNĐ - 24.000.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
25.500.000 VNĐ - 26.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
17.800.000 VNĐ - 18.100.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe số

Yêu cầu tư vấn

Ưu đãi VinFast

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Xóa
Hình ảnh
Tên xe
SYM ATTILA 50
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
Chính sách
Bảo hành
Công suất tối đa
2.45kw/8500rpm
Đèn trước/đèn sau
Halogen
Dung tích bình xăng
5.7 lít
Dung tích xy lanh (CC)
49 CC
Giảm xóc sau
Lò xo
Giảm xóc trước
Ống lồng
Hệ thống khởi động
Điện
Hệ thống làm mát
Không khí tự nhiên
Hệ thống nhiên liệu
Chế hòa khí
Khoảng sáng gầm
100 mm
Hộp số
Vô cấp
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1880 x 680 x 1120mm
Loại động cơ
4 kỳ
Loại xe
Xe tay ga
Lốp sau
120/70-12
Lốp trước
110/70-12
Momen xoắn cực đại
3.2N.m/6500rpm
Phân khối
Phân khối nhỏ, Xe 50cc
Phanh sau
Phanh cơ
Phanh trước
Đĩa thủy lực
Quà tặng
Nón bảo hiểm
Tiêu thụ nhiên liệu
2.22 lít/100km
Trọng lượng
108kg
Xuất xứ
SYM Việt Nam