logo minhlongmotor

SYM SHARK 50

3.8/5 - (21 bình chọn)

Phân khối

49.5 CC

Công suất

2.45 kW

Momen xoắn

3.2 Nm

Tiêu thụ

1,97 lít/100 Km

Ảnh 360

Đánh giá xe SYM SHARK 50

THIẾT KẾ

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Trắng đen, Xanh đen, Xám đen, Đen nhám tem đỏ, Trắng đen tem đỏ, Xám đen tem đỏ, Xanh đen tem đỏ

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

2.45 kw/ 8000 rpm

Đèn trước/đèn sau

Halogen

Giảm xóc sau

Lò xo

Giảm xóc trước

Ống lồng

Hệ thống khởi động

Điện & Đạp chân

Khoảng sáng gầm

100 mm

Hộp số

Vô cấp

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1931 – 665 – 1096 mm

Loại động cơ

4 kỳ

Loại xe

Lốp sau

Có ruột 80/90- 14

Lốp trước

Có ruột 70/90- 14

Momen xoắn cực đại

3.2 Nm/ 6500 rpm

Phân khối

,

Phanh sau

Phanh cơ

Phanh trước

Phanh cơ

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Trọng lượng

100 kg

Xuất xứ

SYM Việt Nam

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
32.800.000 VNĐ - 33.800.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
26.000.000 VNĐ - 26.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
49.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
28.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
25.000.000 VNĐ - 26.000.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
45.000.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
25.500.000 VNĐ - 26.500.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
17.800.000 VNĐ - 18.100.000 VNĐ
Từ SYM Việt Nam
Loại xe: Xe số

Yêu cầu tư vấn

Thông báo nghỉ tết

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Xóa
Hình ảnh
Tên xe
HONDA CB150 VERZA
YAMAHA EXCITER 150
Phân khối
Phân khối nhỏ
Phân khối nhỏ
Xuất xứ
Honda Indonesia
Yamaha Việt Nam
Loại xe
Xe côn tay
Xe côn tay
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
Xi lanh đơn
Chiều cao yên
773 mm
795 mm
Chính sách
Bảo dưỡng
Bảo hành
Công suất tối đa
9,59kW (13,04 PS) / 8.500 rpm
11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
Đèn trước/đèn sau
Halogen
LED
Dung tích xy lanh (CC)
150 CC
150 CC
Giảm xóc sau
Lò xo đơn
Giảm chấn thủy lực lò xo trụ
Giảm xóc trước
Ống lồng
Ống lồng
Đường kính và hành trình piston
57,3 x 57,8 mm
57.0 x 58.7 mm
Hệ thống khởi động
Điện & Đạp chân
Điện
Hệ thống làm mát
Không khí tự nhiên
Dung dịch
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử Fi
Chế hòa khí
Hộp số
5 số
5 số
Khoảng sáng gầm
156 mm
155 mm
Loại ly hợp
Ướt
Ly tâm loại ướt
Lốp sau
100/90 – 17 M / C 55P
120/70-17M/C 58P (lốp không săm)
Lốp trước
80/100 – 17 M / C 46P
90/80-17M/C 46P (lốp không săm)
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa thủy lực (đường kính 203.0 mm)
Phanh trước
Phanh đĩa thủy lực
Đĩa thủy lực (đường kính 245.0 mm)
Quà tặng
Nón bảo hiểm
Nón bảo hiểm
Trọng lượng
129 kg
117 kg
Tỷ số nén
9,5:1
10.4:1
Dung tích bình xăng
12,2 lít
4,2 lít
Momen xoắn cực đại
12,73 Nm (1,30 kgf.m) / 6.000 vòng / phút
13,8 N·m (1,4 kgf·m) / 7.000 vòng/phút
Tiêu thụ nhiên liệu
2,29 lít/100km
2 lít/100km
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
2.056 x 742 x 1.054 mm
1,985 × 670 × 1,100 mm
Loại động cơ
4 kỳ
4 thì, 4 van, SOHC
Loại khung
Ống thép
Ống thép – cấu trúc kim cương
Cốp xe
Không
Hệ thống bôi trơn
Các-te ướt
Dung tích dầu máy
1,15 lít