| Nơi ra biển số | Giá ra biển (Tham khảo) Chưa có phí dịch vụ |
| TP.HCM, Hà Nội | |
| TP HCM (Nhà Bè, Củ Chi, Cần Giờ: +200K) |
|
| Thị xã | |
| Huyện |
Trả góp ·
Trả trước · Tổng trả
Liên hệ 0786.000.036 để nhận báo giá trả góp
109 CC
5.8 kW
8.8 Nm
1,98 lít/100km








| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
|---|---|
| Chính sách | Bảo hành |
| Công suất tối đa | 5.8 kW @ 7500 vòng/phút |
| Đèn trước/đèn sau | Halogen |
| Dung tích xy lanh (CC) | 109 CC |
| Giảm xóc sau | Lò xo |
| Đường kính và hành trình piston | 53.5 x 48.8mm |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | Vô cấp |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1834 x 678 x 1286mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ |
| Loại khung | Underbone |
| Loại xe | |
| Lốp sau | 90/90-12, Không săm |
| Lốp trước | 90/90-12, Không săm |
| Momen xoắn cực đại | 8.8 Nm @5500 vòng/phút |
| Phân khối | |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 109 kg |
| Màu sắc | Đỏ nâu, Hồng nâu, Nâu, Vàng nâu, Xanh dương, Xanh nâu, Xanh ngọc, Xanh rêu |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 1,98 lít/100km |
| Xuất xứ | TVS Indonesia |