logo minhlongmotor

VINFAST FELIZ NEO

Đánh giá xe VINFAST FELIZ NEO

Feliz Neo Xanh xám
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Đen bóng, Đỏ rượu vang, Trắng ngọc trai, Xám xi măng, Xanh rêu

Công suất danh định

1500W

Công suất tối đa

2500W

Loại động cơ

Inhub

Tốc độ tối đa

60

Tiêu chuẩn chống nước

IP67

Loại Pin

1 pin LFP

Công suất / Dung lượng

2 kWh

Trọng lượng Pin

15,7 kg

Thời gian sạc

Khoảng 05h20

Loại sạc

400W

Vị trí lắp pin

Dưới cốp xe

Quãng đường 1 lần sạc

114

Tiêu chuẩn chống nước

IP67

Khoảng cách trục bánh Trước - Sau

1320 mm

Thể tích cốp

21 L

Dài X Rộng X Cao

1920 x 694 x 1140mm

Khoảng sáng gầm

145 mm

Chiều cao yên

777 mm

Kích thước lốp Trước - Sau

90/90-14
120/70-14

Tải trọng

130 kg

Trọng lượng xe và Pin

99 kg

Giảm xóc trước

Ống lồng
Giảm chấn thủy lực

Giảm xóc sau

Giảm xóc đôi
Giảm chấn thủy lực

Phanh trước

Phanh đĩa

Phanh sau

Phanh cơ

Đèn pha trước

LED Projector

Đèn xi nhan - Đèn hậu

LED

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Xóa
Hình ảnh
Tên xe
VINFAST FELIZ NEO
VINFAST EVO NEO
VINFAST EVO LITE NEO
Công suất danh định
1500W
1.200W
1.200W
Công suất tối đa
2500W
1.600W
1.600W
Loại động cơ
Inhub
Inhub
Inhub
Tốc độ tối đa
60
49 km/h
49 km/h
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
IP67
IP67
Loại Pin
1 pin LFP
Ắc-quy chì axit kín khí, 5 bình nối tiếp
Ắc-quy chì axit kín khí, 5 bình nối tiếp
Công suất / Dung lượng
2 kWh
1,26 kWh
1,26 kWh
Trọng lượng Pin
15,7 kg
32.5 kg (6.5kg/bình ắc quy)
32.5 kg (6.5kg/bình ắc quy)
Thời gian sạc
Khoảng 05h20
8h đat 80% 10h đat 100%
8h đạt 80% 10h đạt 100%
Loại sạc
400W
220W
220W
Vị trí lắp pin
Dưới cốp xe
Dưới sàn để chân
Dưới sàn để chân
Quãng đường 1 lần sạc
114
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
IP67
IP67
Khoảng cách trục bánh Trước - Sau
1320 mm
1282 mm
1282 mm
Thể tích cốp
21 L
17 L
17 L
Dài X Rộng X Cao
1920 x 694 x 1140mm
1806 x 678 x 1132 mm
1806 x 678 x 1132 mm
Khoảng sáng gầm
145 mm
130 mm
130 mm
Chiều cao yên
777 mm
750 mm
750 mm
Kích thước lốp Trước - Sau
90/90-14 120/70-14
90/90-12 90/90-12
90/90-12 90/90-12
Tải trọng
130 kg
130 kg
130 kg
Trọng lượng xe và Pin
99 kg
105 kg
105 kg
Giảm xóc trước
Ống lồng Giảm chấn thủy lực
Ống lồng GIảm chấn thủy lực
Ống lồng GIảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau
Giảm xóc đôi Giảm chấn thủy lực
Giảm xóc đôi Giảm chấn thủy lực
Giảm xóc đôi Giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh cơ
Phanh cơ
Phanh cơ
Đèn pha trước
LED Projector
LED Projector
LED Projector
Đèn xi nhan - Đèn hậu
LED
LED
LED
Quãng đường 1 lần sạc 30km/h - 65kg
78 km
78 km
Quãng đường 1 lần sạc 45km/h - 70kg
55 km
55 km
Điều kiện hỗn hợp
53 km
53 km