logo minhlongmotor

VINFAST FLAZZ MAX – CHO ĐỔI PIN

Tốc độ

48 km/h

Công suất

1500 W

Thời gian sạc

8 giờ

Quãng đường/sạc

85 km

Đánh giá xe VINFAST FLAZZ MAX - CHO ĐỔI PIN

THIẾT KẾ

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

4/5 - (20 bình chọn)

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

MAX – Trắng cam, MAX – Xanh, Pin phụ, Đen bóng, Đen nhám, Đỏ tươi, Trắng ngọc trai, Xanh rêu

Công suất tối đa

1500 W

Loại động cơ

Inhub

Tiêu chuẩn chống nước

IP67

Giảm xóc trước

Ống lồng

Giảm xóc sau

Lò xo đôi, giảm chấn thủy lực

Phanh trước

Phanh cơ

Phanh sau

Phanh cơ

Chính sách

Bảo hành: Xe 6 năm – Pin 8 năm

Loại xe

Xuất xứ

VinFast

Phân khối

Đèn trước/đèn sau

LED Projector / LED

Dung lượng pin

1,5 kWh

Loại Pin

LFP

Loại sạc

210W

Quãng đường

85 km

Thời gian sạc đầy

Khoảng 8 giờ

Tốc độ tối đa

48 km/h

Trọng lượng Pin/Ắc quy

12 kg

Vị trí lắp pin

Dưới sàn để chân

Công nghệ

1 pin LFP

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Xóa
Hình ảnh
Tên xe
HONDA PCX 160
SYM ANGELA 50
Phân khối
Phân khối nhỏ
Phân khối nhỏ, Xe 50cc
Xuất xứ
Honda Indonesia
SYM Việt Nam
Loại xe
Xe tay ga
Xe số
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
Xi lanh đơn
Chiều cao yên
764 mm
Chính sách
Bảo dưỡng
Bảo hành
Công suất tối đa
11,8 kW (16 PS) / 8.500 rpm
1,7 Kw / 7500 vòng/phút
Cốp xe
30 lít
Đèn trước/đèn sau
LED
Halogen
Dung tích bình xăng
8,1 lít
3.4 lít
Dung tích dầu máy
0.8 lít
Dung tích xy lanh (CC)
156,9 CC
49 CC
Giảm xóc sau
Lò xo kép
Lò xo kép
Giảm xóc trước
Ống lồng
Ống lồng
Đường kính và hành trình piston
60 x 55,5 mm
Hệ thống khởi động
Điện
Điện & Đạp chân
Hệ thống làm mát
Dung dịch
Không khí tự nhiên
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử Fi
Chế hòa khí
Hộp số
Vô cấp
4 số
Khoảng sáng gầm
135 mm
125 mm
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1.936 x 742 x 1.123 mm
1920 - 680 -1070 mm
Loại động cơ
4 kỳ, SOHC
4 kỳ
Loại khung
Double Cradle
Lốp sau
130/70 – 13 M / C không săm
2.50-17
Lốp trước
110/70 – 14 M / C không săm
2.25-17
Momen xoắn cực đại
14,7 Nm/ 6.500 vòng/ phút
2.94 Nm / 6500 rpm
Phanh sau
Đĩa thủy lực
Phanh cơ (đùm)
Phanh trước
Đĩa thủy lực – ABS
Phanh cơ
Quà tặng
Nón bảo hiểm
Nón bảo hiểm
Trọng lượng
132 - 133kg
97 kg
Tỷ số nén
12:01
9.7:1
Tiêu thụ nhiên liệu
2,198 lít/100km
1,26 lít/100km