logo minhlongmotor

YAMAHA JUPITER FINN 115

3.6/5 - (34 bình chọn)

Phân khối

113 CC

Công suất

6.6 kW

Momen xoắn

9.2 Nm

Tiêu thụ

1,64 lít/100km

Ảnh 360

Đánh giá xe YAMAHA JUPITER FINN 115

THIẾT KẾ

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Tiêu chuẩn BPC5 – Đen xám, Tiêu chuẩn BPC5 – Trắng xám, Tiêu chuẩn BPC5 – Xanh xám, Cao cấp BPC6 – Đen, Cao cấp BPC6 – Đỏ đen, Cao cấp BPC6 – Xám đen, Cao cấp BPC6 – Xanh đen, Tiêu chuẩn BPC6 – Đen xám, Tiêu chuẩn BPC6 – Trắng xám, Tiêu chuẩn BPC6 – Xanh xám, 2025 – Cao cấp BPC6 – Đen, 2025 – Cao cấp BPC6 – Đỏ đen, 2025 – Cao cấp BPC6 – Xám đen, 2025 – Cao cấp BPC6 – Xanh đen, 2025 – Tiêu chuẩn BPC5 – Đen xám, 2025 – Tiêu chuẩn BPC5 – Trắng xám, 2025 – Tiêu chuẩn BPC5 – Xanh xám

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

775 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

6.6 kW (9.0 PS)/7000 vòng/phút

Đèn trước/đèn sau

Halogen

Dung tích bình xăng

4 lít

Dung tích dầu máy

1 lít

Dung tích xy lanh (CC)

113 CC

Giảm xóc trước

Ống lồng

Đường kính và hành trình piston

50.0 x 57.9 mm

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Hệ thống khởi động

Điện & Đạp chân

Hệ thống làm mát

Không khí tự nhiên

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

4 số

Khoảng sáng gầm

155 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1940 x 705 x 1095 mm

Loại động cơ

4 kỳ 2 van

Loại khung

Underbone

Loại ly hợp

Đa đĩa, ly tâm loại ướt

Loại xe

Lốp sau

80/90-17M/C 50P (có săm)

Lốp trước

70/90-17M/C 38P (có săm)

Momen xoắn cực đại

9.2 Nm (0.9 kgf/m)/5500 vòng/phút

Phân khối

Phanh sau

Phanh cơ

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

1,64 lít/100km

Trọng lượng

100 kg

Tỷ số nén

9.3 : 1

Xuất xứ

Yamaha Việt Nam

Giảm xóc sau

Lò xo đôi

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
69.000.000 VNĐ - 79.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
44.000.000 VNĐ - 44.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
36.000.000 VNĐ - 41.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe số
132.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe côn tay
23.416.000 VNĐ - 32.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe điện
36.900.000 VNĐ - 37.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
38.400.000 VNĐ - 38.900.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga

Yêu cầu tư vấn

Thông báo nghỉ tết

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Vui lòng chọn thêm sản phẩm để so sánh