logo minhlongmotor

YAMAHA GEAR 125 HYBRID

3.8/5 - (52 bình chọn)

Phân khối

124,86 CC

Công suất

6,2 kW

Momen xoắn

10,6 Nm

Tiêu thụ

2 lít/100km

Đánh giá xe YAMAHA GEAR 125 HYBRID

THIẾT KẾ

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Đặc điểm Phiên bản Cao cấp Phiên bản Tiêu chuẩn Phiên bản Indonesia
Chìa khóa Smart Key (Khóa thông minh) Khóa cơ truyền thống Khóa cơ truyền thống
Ngắt động cơ tạm thời Có (Stop & Start System) Không có Có (Stop & Start System)
Hệ thống phanh Có UBS (Phanh kết hợp) Phanh thường Phanh thường
Màn hình hiển thị Màn hình LCD đa chức năng Màn hình tiêu chuẩn Màn hình LCD đa chức năng
Kết nối điện thoại Có ứng dụng Y-On Không có Có ứng dụng Y-Connect
Trọng lượng bản thân 96 kg 95 kg 95 kg
Dung tích cốp 17,4 lít 17,4 lít 18,6 lít
Màu sắc lựa chọn 3 màu (Trắng Xám, Bạc Xám, Đen Xám) 4 màu (Đen Đỏ, Xám Xanh, Xanh Trắng, Đỏ Trắng) 2 màu (Xám Đen, Bạc)
Màu mâm xe Màu vàng đồng Màu đen Màu đen

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Gear chính hãng – Cao cấp – Bạc xám, Gear chính hãng – Cao cấp – Đen xám, Gear chính hãng – Cao cấp – Trắng xám, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Đen đỏ, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Đỏ trắng, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Xám xanh, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Xanh trắng, Gear Indonesia – Bạc, Gear Indonesia – Xám đen, Xám đen, Bạc

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Yamaha Indonesia, Yamaha Việt Nam

Chính sách

Chính hãng: Bảo hành, Indonesia: Bảo dưỡng

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.850 x 685 x 1.075 mm

Loại khung

Underbone

Đèn trước/đèn sau

Halogen, LED

Chiều cao yên

750 mm

Khoảng sáng gầm

135 mm

Trọng lượng

95 kg

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Phanh sau

Phanh cơ

Giảm xóc trước

Ống lồng

Giảm xóc sau

Lò xo đơn

Lốp trước

110/70-12 47L (Lốp không săm)

Lốp sau

110/70-12 47L (Lốp không săm)

Cốp xe

Chính hãng: 17,4 lít, Indonesia: 18,6 lít

Dung tích bình xăng

5.1 lít

Loại động cơ

4 thì, SOHC

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Dung tích xy lanh (CC)

124,86 CC

Đường kính và hành trình piston

52,4 x 57,9 mm

Công suất tối đa

6,2 kW / 6.500 vòng/phút

Momen xoắn cực đại

10,6 Nm / 4.500 vòng/phút

Tiêu thụ nhiên liệu

2 lít/100km

Hộp số

Vô cấp

Hệ thống làm mát

Không khí tự nhiên

Hệ thống bôi trơn

Bể chứa ướt

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
67.000.000 VNĐ - 79.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
44.000.000 VNĐ - 46.300.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
35.000.000 VNĐ - 39.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe số
132.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe côn tay
32.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe điện
36.900.000 VNĐ - 37.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
38.000.000 VNĐ - 38.900.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
30.200.000 VNĐ - 34.600.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga

Yêu cầu tư vấn

Ưu đãi VinFast

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Vui lòng chọn thêm sản phẩm để so sánh