124,86 CC
6,2 kW
10,6 Nm
2 lít/100km
| Đặc điểm | Phiên bản Cao cấp | Phiên bản Tiêu chuẩn | Phiên bản Indonesia |
| Chìa khóa | Smart Key (Khóa thông minh) | Khóa cơ truyền thống | Khóa cơ truyền thống |
| Ngắt động cơ tạm thời | Có (Stop & Start System) | Không có | Có (Stop & Start System) |
| Hệ thống phanh | Có UBS (Phanh kết hợp) | Phanh thường | Phanh thường |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD đa chức năng | Màn hình tiêu chuẩn | Màn hình LCD đa chức năng |
| Kết nối điện thoại | Có ứng dụng Y-On | Không có | Có ứng dụng Y-Connect |
| Trọng lượng bản thân | 96 kg | 95 kg | 95 kg |
| Dung tích cốp | 17,4 lít | 17,4 lít | 18,6 lít |
| Màu sắc lựa chọn | 3 màu (Trắng Xám, Bạc Xám, Đen Xám) | 4 màu (Đen Đỏ, Xám Xanh, Xanh Trắng, Đỏ Trắng) | 2 màu (Xám Đen, Bạc) |
| Màu mâm xe | Màu vàng đồng | Màu đen | Màu đen |
| Màu sắc | Gear chính hãng – Cao cấp – Bạc xám, Gear chính hãng – Cao cấp – Đen xám, Gear chính hãng – Cao cấp – Trắng xám, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Đen đỏ, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Đỏ trắng, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Xám xanh, Gear chính hãng – Tiêu chuẩn – Xanh trắng, Gear Indonesia – Bạc, Gear Indonesia – Xám đen, Xám đen, Bạc |
|---|---|
| Loại xe | |
| Phân khối | |
| Xuất xứ | Yamaha Indonesia, Yamaha Việt Nam |
| Chính sách | Chính hãng: Bảo hành, Indonesia: Bảo dưỡng |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.850 x 685 x 1.075 mm |
| Loại khung | Underbone |
| Đèn trước/đèn sau | Halogen, LED |
| Chiều cao yên | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Trọng lượng | 95 kg |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Giảm xóc sau | Lò xo đơn |
| Lốp trước | 110/70-12 47L (Lốp không săm) |
| Lốp sau | 110/70-12 47L (Lốp không săm) |
| Cốp xe | Chính hãng: 17,4 lít, Indonesia: 18,6 lít |
| Dung tích bình xăng | 5.1 lít |
| Loại động cơ | 4 thì, SOHC |
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Dung tích xy lanh (CC) | 124,86 CC |
| Đường kính và hành trình piston | 52,4 x 57,9 mm |
| Công suất tối đa | 6,2 kW / 6.500 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại | 10,6 Nm / 4.500 vòng/phút |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 2 lít/100km |
| Hộp số | Vô cấp |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống bôi trơn | Bể chứa ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |