49 CC
1,7 Kw
2.94 Nm
1,26 lít/100km








| Màu sắc | Đen đỏ sơn mờ, Trắng xanh, Xám trắng, Xanh ngọc trắng |
|---|---|
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chính sách | Bảo hành |
| Công suất tối đa | 1,7 Kw / 7500 vòng/phút |
| Đèn trước/đèn sau | Halogen |
| Dung tích bình xăng | 3.4 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 49 CC |
| Giảm xóc sau | Lò xo kép |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Chế hòa khí |
| Hộp số | 4 số |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1920 – 680 -1070 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ |
| Loại xe | |
| Lốp sau | 2.50-17 |
| Lốp trước | 2.25-17 |
| Momen xoắn cực đại | 2.94 Nm / 6500 rpm |
| Phân khối | |
| Phanh sau | Phanh cơ (đùm) |
| Phanh trước | Phanh cơ |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 1,26 lít/100km |
| Trọng lượng | 97 kg |
| Tỷ số nén | 9.7:1 |
| Xuất xứ | SYM Việt Nam |