70 km/h
3000 W
4 giờ 30 phút
82 - 156 km (1-2 pin)
| Loại xe | |
|---|---|
| Xuất xứ | VinFast |
| Chính sách | Bảo hành |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Màu sắc | Đen, Đỏ đen, Trắng, Vàng cát, Xám xi măng |
| Công nghệ | 2 pin LFP |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1907 x 692 x 1135 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1320 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm |
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Lò xo đôi có bình dầu |
| Lốp trước | 90/90-14 |
| Lốp sau | 110/80-14 |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Công suất danh định | 1800 W |
| Công suất tối đa | 3000 W |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Quãng đường | Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Thời gian sạc đầy | Khoảng 4h30p từ 0% đến 100% |
| Loại Pin | LFP |
| Vị trí lắp pin | Cốp xe |
| Dung lượng pin | 1,5 kWh |
| Trọng lượng Pin/Ắc quy | 12.5 ± 0.5 kg |
| Xóa | |
|---|---|
| Hình ảnh | |
| Tên xe | VINFAST FELIZ II - CHO ĐỔI PIN |
| Loại xe | Xe điện |
| Xuất xứ | VinFast |
| Chính sách | Bảo hành |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Công nghệ | 2 pin LFP |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1920 x 694 x 1140 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1320 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | 134 mm |
| Trọng lượng | 100 kg |
| Cốp xe | 10 lít |
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Lò xo đôi |
| Lốp trước | 90/90-14 |
| Lốp sau | 110/80-14 |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Công suất danh định | 1800 W |
| Công suất tối đa | 3000 W |
| Momen xoắn cực đại | 10,2 Nm/5.500 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Tải trọng | 130 kg |
| Quãng đường | Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Loại sạc | 1000 W |
| Thời gian sạc đầy | Khoảng 4h30p từ 0% đến 100% |
| Loại Pin | LFP |
| Vị trí lắp pin | Cốp xe |
| Dung lượng pin | 1,5 kWh |
| Trọng lượng Pin/Ắc quy | 12.5 ± 0.5 kg |