logo minhlongmoto
Trang chủ » Honda » HONDA SONIC

HONDA SONIC

Tạm thời hết hàng

Sản phẩm này đã hết hàng hoặc không có sẵn.

Đánh giá xe HONDA SONIC

Xe Sonic Đen mâm đỏ
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Đen mâm đen, Đen mâm đỏ, Đỏ mâm đen, Trắng đỏ đen

Loại xe

Phân khối

Phân khối nhỏ

Xuất xứ

Honda Indonesia

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

762 mm

Chính sách

Bảo dưỡng

Công suất tối đa

15.82 mã lực/ 9.000 vòng / phút

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

4,0 lít

Dung tích dầu máy

1.1 lít

Dung tích xy lanh (CC)

149,16

Giảm xóc sau

Lò xo đơn

Giảm xóc trước

Ống lồng

Đường kính và hành trình piston

57,3 x 57,8 mm

Hệ thống khởi động

Điện & Đạp chân

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

6 số

Khoảng sáng gầm

140 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.941 x 669 x 977 mm

Loại động cơ

4 kỳ, DOHC

Loại khung

Twin Tube Steel

Loại ly hợp

Ướt

Lốp sau

80 / 90-17 50P Không săm

Lốp trước

70 / 90-17 38P Không săm

Momen xoắn cực đại

13,5 Nm/ 6.500 vòng / phút

Phanh sau

Đĩa thủy lực

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Trọng lượng

114 kg

Tỷ số nén

11,3:1

Tiêu thụ nhiên liệu

2.438 lít /km

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
41.900.000 VNĐ
Từ Honda Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
101.000.000 VNĐ110.000.000 VNĐ
Từ Honda Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
77.500.000 VNĐ86.000.000 VNĐ
Từ Honda Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
60.500.000 VNĐ68.000.000 VNĐ
Từ Honda Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
71.900.000 VNĐ
Từ Honda Thái Lan
Loại xe: Xe tay ga
72.900.000 VNĐ
Từ Honda Thái Lan
Loại xe: Xe tay ga
20.000.000 VNĐ
Từ Honda Việt Nam
Loại xe: Xe số

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Xóa
Hình ảnh
Tên xe
HONDA VARIO 160
Loại xe
Xe tay ga
Phân khối
Phân khối nhỏ
Xuất xứ
Honda Indonesia
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
Chiều cao yên
778 mm
Chính sách
Bảo dưỡng
Công suất tối đa
15.15 mã lực / 8.500 vòng / phút
Cốp xe
18 lít
Đèn trước/đèn sau
LED
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Dung tích dầu máy
0.8 lít
Dung tích xy lanh (CC)
156,9 cc
Giảm xóc sau
Lò xo đơn Swing Arm
Giảm xóc trước
Ống lồng
Đường kính và hành trình piston
60 x 55,5 mm
Hệ thống bôi trơn
Bể ướt
Hệ thống khởi động
Điện
Hệ thống làm mát
Dung dịch
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử Fi
Hộp số
Vô cấp
Khoảng sáng gầm
140 mm
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1.929 x 679 x 1.088 mm
Loại động cơ
4 bước, 4 van, eSP +
Loại khung
Underbone – eSAF
Loại ly hợp
Tự động, ly tâm, loại khô
Lốp sau
120/70 – 14M / C không săm
Lốp trước
100/80 – 14M / C không săm
Momen xoắn cực đại
13,8 Nm (1,4 kgf, m) / 7.000 vòng / phút
Phanh sau
Phanh cơ / Phanh đĩa
Phanh trước
Phanh đĩa / Phanh đĩa ABS
Quà tặng
Nón bảo hiểm
Tiêu thụ nhiên liệu
2,13 lít / 100km
Trọng lượng
ABS: 117 kg, CBS: 115 kg