49 CC
2,45 kW
3,2 Nm
2,03 lít/100km








| Màu sắc | Đen mờ, Đen nhám, Đen xám bóng, Xám đen mờ, Xanh nhám |
|---|---|
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chiều cao yên | 660 mm |
| Chính sách | Bảo hành |
| Công suất tối đa | 3.29 mã lực / 8000 vòng/phút |
| Đèn trước/đèn sau | Halogen, LED |
| Dung tích bình xăng | 4,5 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 49 CC |
| Giảm xóc sau | Lò xo |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Chế hòa khí |
| Hộp số | Vô cấp |
| Khoảng sáng gầm | 110 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1880 x 690 x 1080 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ |
| Loại xe | |
| Lốp sau | 70/90-14 |
| Lốp trước | 70/90-14 |
| Momen xoắn cực đại | 3.2 Nm/ 6500 vòng/phút |
| Phân khối | |
| Phanh sau | Phanh cơ (đùm) |
| Phanh trước | Phanh cơ |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 97 kg |
| Xuất xứ | SYM Việt Nam |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 2,03 lít/100km |