logo minhlongmotor

YAMAHA GRANDE 125

Giá từ: 43.200.000 VNĐ49.800.000 VNĐ
Giá VAT: 43200000 VNĐ

Đánh giá xe YAMAHA GRANDE 125

Yamaha Grande Đặc Biệt Đỏ xám
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2021 – Tiêu chuẩn – Trắng, 2022 – Đặc biệt – Đỏ xám, 2022 – Đặc biệt – Trắng xám, 2022 – Đặc biệt – Xanh xám, 2022 – Giới hạn – Đen, 2022 – Tiêu chuẩn – Trắng, 2023 – Đặc biệt – Đen, 2023 – Đặc biệt – Đỏ đen, 2023 – Đặc biệt – Trắng đen, 2023 – Đặc biệt – Xanh, 2023 – Giới hạn – Bạc đen, 2023 – Giới hạn – Hồng ánh đồng, 2023 – Giới hạn – Xám đen, 2023 – Giới hạn – Xanh đen, 2023 – Tiêu chuẩn – Đen, 2023 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen, 2023 – Tiêu chuẩn – Trắng đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Đỏ đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Trắng đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Xanh đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Xanh lam đen, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Đen, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Đen hồng, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Hồng đen, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Xám đen, 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Đỏ đen, 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Trắng đen

Loại xe

Phân khối

Phân khối nhỏ

Xuất xứ

Yamaha Việt Nam

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

790 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

6.05kw /6.500 vòng/phút

Cốp xe

27 lít

Đèn trước/đèn sau

LED

Dung tích bình xăng

4,0 lít

Dung tích dầu máy

0,84 lít

Dung tích xy lanh (CC)

125

Giảm xóc sau

Giảm chấn thủy lực lò xo trụ

Giảm xóc trước

Ống lồng

Đường kính và hành trình piston

52,4 x 57,9 mm

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

127mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1820 x 684 x 1155mm

Loại động cơ

4 kỳ, 2 van, Blue Core, SOHC

Loại khung

Underbone

Loại ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Lốp sau

110/70-12 47L (MAXXIS-M6220)

Lốp trước

110/70-12 47L (MAXXIS-M6219Y)

Momen xoắn cực đại

10,4 Nm/5000 vòng/phút

Phanh sau

Phanh cơ (đùm)

Phanh trước

Đặc biệt / Giới hạn: Đĩa thuỷ lực ABS, Tiêu chuẩn: Đĩa thuỷ lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

1,66 lít / 100km

Trọng lượng

101 kg

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
66.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia, Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe côn tay
31.500.000 VNĐ33.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe số
29.900.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
27.000.000 VNĐ28.800.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
33.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
37.000.000 VNĐ38.200.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
25.500.000 VNĐ30.200.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
Khuyến mãi PopZ và Rock

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Vui lòng chọn thêm sản phẩm để so sánh