logo minhlongmotor

YAMAHA JANUS 125

Giá từ: 24.200.000 VNĐ28.200.000 VNĐ
Giá gốc: Giá VAT:

Đánh giá xe YAMAHA JANUS 125

Yamaha Janus 2022 đặc biệt hoàn toàn mới màu đỏ
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

2022 – Đặc biệt – Bạc xám, 2022 – Đặc biệt – Đen, 2022 – Đặc biệt – Đỏ đen, 2022 – Đặc biệt – Xanh đen, 2022 – Giới hạn – Đen hồng, 2022 – Giới hạn – Đỏ đen, 2022 – Giới hạn – Trắng xám, 2022 – Giới hạn – Xanh đen, 2022 – Tiêu chuẩn – Bạc xám, 2022 – Tiêu chuẩn – Đen, 2022 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen, 2022 – Tiêu chuẩn – Xanh đen, 2023 – Đặc biệt mới – Bạc xám, 2023 – Đặc biệt mới – Đen, 2023 – Đặc biệt mới – Đỏ đen, 2023 – Đặc biệt mới – Trắng Xám, 2023 – Đặc biệt mới – Xanh đen, 2023 – Giới hạn mới – Đen hồng, 2023 – Giới hạn mới – Trắng hồng, 2023 – Giới hạn mới – Xám đen, 2023 – Giới hạn mới – Xanh đen, 2023 – Tiêu chuẩn mới – Đen, 2023 – Tiêu chuẩn mới – Đỏ đen, 2023 – Tiêu chuẩn mới – Trắng xám, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Bạc xám, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Đỏ đen, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Trắng xám, 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Xanh đen, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Đen hồng, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Trắng hồng, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Xám đen, 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Xanh đen, 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới – Đen, 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới – Đỏ đen, 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới – Trắng xám

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Yamaha Việt Nam

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

769 mm

Chính sách

Bảo hành

Công suất tối đa

7,0 kW (9,5 ps) / 8.000 vòng /phút

Cốp xe

14,2 lít

Đèn trước/đèn sau

Sau: LED, Trước: Halogen

Dung tích bình xăng

4,2 lít

Dung tích dầu máy

0,84 lít

Dung tích xy lanh (CC)

125

Giảm xóc sau

Giảm chấn thủy lực lò xo trụ

Giảm xóc trước

Ống lồng

Đường kính và hành trình piston

52,4 x 57,9 mm

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Không khí cưỡng bức

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

Vô cấp

Khoảng sáng gầm

135 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1850 x 705 x 1120 mm

Loại động cơ

4 kỳ, 2 van, Blue Core, SOHC

Loại khung

Underbone

Loại ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Lốp sau

110/70 – 14 56P (Lốp có săm)

Lốp trước

80/80 – 14 43P (Lốp có săm)

Momen xoắn cực đại

9,6 Nm/ 5.500 vòng/ phút

Phanh sau

Phanh cơ (đùm)

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Tiêu thụ nhiên liệu

1,87 lít/100 km

Trọng lượng

99 kg

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
48.500.000 VNĐ48.900.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
66.000.000 VNĐ66.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia, Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe côn tay
30.500.000 VNĐ31.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe số
Original price was: 48.000.000 VNĐ.Current price is: 33.000.000 VNĐ.
Từ Yamaha Việt Nam
27.000.000 VNĐ28.800.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
Original price was: 34.500.000 VNĐ.Current price is: 33.500.000 VNĐ.
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
36.700.000 VNĐ37.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
25.900.000 VNĐ34.200.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Vui lòng chọn thêm sản phẩm để so sánh