125 CC
-
-
2,121 lít/100km
| Màu sắc | 2023 – Đen xám, 2023 – Đỏ đen, 2023 – Trắng vàng, 2023 – Xanh bạc |
|---|---|
| Phân khối | |
| Xuất xứ | Yamaha Indonesia |
| Loại xe | |
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chiều cao yên | 750 mm |
| Chính sách | Bảo dưỡng |
| Công suất tối đa | 9.39 mã lực /8000 vòng /phút |
| Đèn trước/đèn sau | Halogen |
| Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
| Dung tích dầu máy | 0.8 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 125 CC |
| Giảm xóc sau | Lò xo đơn |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Đường kính và hành trình piston | 52,4 x 57,9 mm |
| Hệ thống bôi trơn | Bể ướt |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | Vô cấp |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1870 x 685 x 1035 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ, Blue Core, SOHC |
| Loại khung | Underbone |
| Momen xoắn cực đại | 9,6 Nm /5.500 vòng/phút |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 92 kg |
| Tỷ số nén | 9,5: 1 |
| Cốp xe | 10,1 lit |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 2,121 lít/100km |