logo minhlongmotor

YAMAHA WR155

3/5 - (2 bình chọn)

Phân khối

155 CC

Công suất

12,3 kW

Momen xoắn

14,3 Nm

Tiêu thụ

2,628 lít/100km

Đánh giá xe YAMAHA WR155

THIẾT KẾ

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

Màu sắc

Đen xanh, Xanh

Loại xe

Phân khối

Xuất xứ

Yamaha Indonesia

Bố trí xi lanh

Xi lanh đơn

Chiều cao yên

880 mm

Chính sách

Bảo dưỡng

Công suất tối đa

16.49 mã lực/ 10000 vòng/ phút

Đèn trước/đèn sau

Halogen

Dung tích bình xăng

8,1 lít

Dung tích dầu máy

0,85 lít

Dung tích xy lanh (CC)

155 CC

Giảm xóc sau

Lò xo đơn

Giảm xóc trước

Ống lồng

Đường kính và hành trình piston

58,0 x 58,7 mm

Hệ thống bôi trơn

Bể ướt

Hệ thống khởi động

Điện

Hệ thống làm mát

Dung dịch

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử Fi

Hộp số

6 số

Khoảng sáng gầm

245 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

2145 x 840 x 1200 mm

Loại động cơ

4 kỳ, SOHC

Loại khung

Semi Double Cradle

Lốp sau

4,10-18 59P

Lốp trước

2,75-21 45P

Momen xoắn cực đại

14,3 Nm / 6500 vòng / phút

Phanh sau

Phanh đĩa thủy lực

Phanh trước

Phanh đĩa thủy lực

Quà tặng

Nón bảo hiểm

Trọng lượng

134 kg

Tỷ số nén

11,6: 1

Tiêu thụ nhiên liệu

2,628 lít/100km

Yêu cầu tư vấn

Mẫu xe tương tự
69.000.000 VNĐ - 79.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
44.000.000 VNĐ - 44.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga
36.000.000 VNĐ - 41.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe số
132.000.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe côn tay
23.416.000 VNĐ - 32.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe điện
36.900.000 VNĐ - 37.500.000 VNĐ
Từ Yamaha Indonesia
Loại xe: Xe tay ga
38.400.000 VNĐ - 38.900.000 VNĐ
Từ Yamaha Việt Nam
Loại xe: Xe tay ga

Yêu cầu tư vấn

Thông báo nghỉ tết

Yêu cầu tư vấn

Bảng so sánh

Xóa
Hình ảnh
Tên xe
HONDA CB150 VERZA
Phân khối
Phân khối nhỏ
Xuất xứ
Honda Indonesia
Loại xe
Xe côn tay
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
Chiều cao yên
773 mm
Chính sách
Bảo dưỡng
Công suất tối đa
9,59kW (13,04 PS) / 8.500 rpm
Đèn trước/đèn sau
Halogen
Dung tích xy lanh (CC)
150 CC
Giảm xóc sau
Lò xo đơn
Giảm xóc trước
Ống lồng
Đường kính và hành trình piston
57,3 x 57,8 mm
Hệ thống khởi động
Điện & Đạp chân
Hệ thống làm mát
Không khí tự nhiên
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử Fi
Hộp số
5 số
Khoảng sáng gầm
156 mm
Loại ly hợp
Ướt
Lốp sau
100/90 – 17 M / C 55P
Lốp trước
80/100 – 17 M / C 46P
Phanh sau
Phanh tang trống
Phanh trước
Phanh đĩa thủy lực
Quà tặng
Nón bảo hiểm
Trọng lượng
129 kg
Tỷ số nén
9,5:1
Dung tích bình xăng
12,2 lít
Momen xoắn cực đại
12,73 Nm (1,30 kgf.m) / 6.000 vòng / phút
Tiêu thụ nhiên liệu
2,29 lít/100km
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
2.056 x 742 x 1.054 mm
Loại động cơ
4 kỳ
Loại khung
Ống thép