108,2 CC
6 kW
8,58 Nm
2 lít/100km
| Màu sắc | Tím trắng đen, Trắng cam đen |
|---|---|
| Loại xe | |
| Xuất xứ | Honda Thái Lan |
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chiều cao yên | 763.5 mm |
| Chính sách | Bảo dưỡng |
| Công suất tối đa | 8,23 mã lực/ 8350 vòng/ phút |
| Đèn trước/đèn sau | Halogen |
| Dung tích bình xăng | 4.4 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 108,2 CC |
| Giảm xóc sau | Lò xo đơn |
| Giảm xóc trước | Upside Down |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | Vô cấp |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1831 x 759 x 1065 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ, SOHC |
| Lốp sau | 110/90-12 M/C 64 (Không săm) |
| Lốp trước | 100/90-12 M/C 59 (Không săm) |
| Momen xoắn cực đại | 8.58 Nm / 6500 vòng / phút |
| Phanh sau | Phanh cơ (đùm) |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 2 lít/100km |
| Tỷ số nén | 9.5:1 |
| Phân khối |